Bản dịch của từ Public home trong tiếng Việt

Public home

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Public home(Noun)

pˈʌblɪk hˈəʊm
ˈpəbɫɪk ˈhoʊm
01

Một không gian xã hội nơi mọi người có thể tụ tập và tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau.

A social space where people can gather and engage in various activities

Ví dụ
02

Một ngôi nhà mở cửa cho công chúng thường được hiểu là một cơ sở cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ cho cộng đồng.

A home that is open to the public often referring to a facility that provides services or support to the community

Ví dụ
03

Một ngôi nhà hoặc cư trú thường xuyên được công chúng ghé thăm cho các sự kiện hoặc buổi gặp gỡ cụ thể.

A house or residence that is frequently visited by the public for specific events or gatherings

Ví dụ