Bản dịch của từ Puffball trong tiếng Việt

Puffball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puffball(Noun)

pˈʌfbˌɔl
pˈʌfbˌɔl
01

Một loại nấm có thân quả hình cầu hoặc hình quả lê, khi chín vỡ ra để phóng ra một đám bào tử giống như đám khói.

A fungus that produces a spherical or pearshaped fruiting body which ruptures when ripe to release a cloud of spores.

一种球形或梨形的真菌,成熟时破裂释放出云状的孢子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chiếc váy ngắn có phần gấu (mép dưới) được may hoặc xếp nếp phồng, tạo dáng bồng bềnh, mềm mại quanh chân.

A short full skirt gathered around the hemline to produce a soft puffy shape.

蓬松短裙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh