Bản dịch của từ Pulsar trong tiếng Việt
Pulsar

Pulsar(Noun)
Một thiên thể, được cho là một ngôi sao neutron quay nhanh, phát ra các xung sóng vô tuyến đều đặn và các bức xạ điện từ khác với tốc độ lên tới một nghìn xung mỗi giây.
A celestial object thought to be a rapidly rotating neutron star that emits regular pulses of radio waves and other electromagnetic radiation at rates of up to one thousand pulses per second.
Dạng danh từ của Pulsar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Pulsar | Pulsars |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pulsar là một loại sao neutron phát ra bức xạ điện từ định kỳ trong không gian. Chúng được hình thành từ các sao siêu khối khi cạn kiệt năng lượng và nổ tung thành siêu tân tinh. Pulsar thường phát ra sóng vô tuyến có chu kỳ rất chính xác, giúp cho việc đo đạc thời gian và nghiên cứu về vật lý thiên văn. Từ "pulsar" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ do đặc điểm ngữ âm của từng vùng.
Từ "pulsar" xuất phát từ tiếng Latin "pulsare", có nghĩa là "đánh, đập". Khái niệm này được giới thiệu vào những năm 1960 khi các nhà thiên văn học phát hiện ra một loại sao neutron phát ra tín hiệu định kỳ, tương tự như những nhịp đập. Sự kết hợp giữa "pulse" (nhịp đập) với hậu tố "-ar" tạo thành từ chỉ một thực thể có đặc tính phát ra sóng. Hiện nay, "pulsar" được sử dụng để mô tả các sao neutron này, phản ánh tính chất định kỳ của tín hiệu mà chúng phát ra.
Từ "pulsar" thường không xuất hiện nhiều trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên ngành như vật lý thiên văn và nghiên cứu vũ trụ. Pulsar là loại sao neutron phát ra xung sóng vô tuyến và thường xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu khoa học hoặc tài liệu giáo dục trình độ cao. Trong các tình huống thường nhật, từ này không phổ biến và chủ yếu được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên sâu về thiên văn học.
Pulsar là một loại sao neutron phát ra bức xạ điện từ định kỳ trong không gian. Chúng được hình thành từ các sao siêu khối khi cạn kiệt năng lượng và nổ tung thành siêu tân tinh. Pulsar thường phát ra sóng vô tuyến có chu kỳ rất chính xác, giúp cho việc đo đạc thời gian và nghiên cứu về vật lý thiên văn. Từ "pulsar" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ do đặc điểm ngữ âm của từng vùng.
Từ "pulsar" xuất phát từ tiếng Latin "pulsare", có nghĩa là "đánh, đập". Khái niệm này được giới thiệu vào những năm 1960 khi các nhà thiên văn học phát hiện ra một loại sao neutron phát ra tín hiệu định kỳ, tương tự như những nhịp đập. Sự kết hợp giữa "pulse" (nhịp đập) với hậu tố "-ar" tạo thành từ chỉ một thực thể có đặc tính phát ra sóng. Hiện nay, "pulsar" được sử dụng để mô tả các sao neutron này, phản ánh tính chất định kỳ của tín hiệu mà chúng phát ra.
Từ "pulsar" thường không xuất hiện nhiều trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên ngành như vật lý thiên văn và nghiên cứu vũ trụ. Pulsar là loại sao neutron phát ra xung sóng vô tuyến và thường xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu khoa học hoặc tài liệu giáo dục trình độ cao. Trong các tình huống thường nhật, từ này không phổ biến và chủ yếu được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên sâu về thiên văn học.
