Bản dịch của từ Purge trong tiếng Việt

Purge

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purge(Verb)

pɚɹdʒ
pˈɝdʒ
01

Loại bỏ hoàn toàn một vật gì đó về mặt vật lý; làm sạch hoặc tống khứ đi cho đến khi không còn gì nữa.

Physically remove (something) completely.

彻底清除

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Loại bỏ (ai đó) khỏi một cảm xúc, ký ức hoặc tình trạng không mong muốn — làm cho người đó hết, thoát khỏi hoặc quên đi điều tiêu cực đó.

Rid (someone) of an unwanted feeling, memory, or condition.

摆脱(不想要的感觉、记忆或状态)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Purge (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Purge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Purged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Purged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Purges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Purging

Purge(Noun)

pɚɹdʒ
pˈɝdʒ
01

Thuốc xổ; chất làm nhuận tràng dùng để làm sạch ruột (khi bị táo bón hoặc trước khi làm thủ thuật y tế).

A laxative.

泻药

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động loại bỏ một nhóm người một cách đột ngột, thường bằng cách sa thải, trục xuất hoặc đàn áp; thường mang tính bạo lực hoặc cưỡng chế.

An abrupt or violent removal of a group of people.

突然而暴力地清除一群人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Purge (Noun)

SingularPlural

Purge

Purges

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ