Bản dịch của từ Push in trong tiếng Việt

Push in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Push in(Phrase)

pˈʊʃ ɨn
pˈʊʃ ɨn
01

Việc 'push in' có thể nói đến hành động chen hàng, xô đẩy để đi vào hàng hoặc hàng đợi mà không cần chờ đến lượt của mình.

Pushing in can refer to cutting in line or bumbling your way into a queue without waiting for your turn.

插队指的是在排队时,没有等到自己的轮次,就直接插到队伍中去。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Việc đẩy vào có thể ngụ ý là nhập vào một cách cưỡng ép hoặc thô bạo.

Pushing in can imply doing so forcefully or roughly.

“đẩy vào” thường mang hàm ý là đẩy mạnh hoặc đẩy một cách thô bạo, thể hiện sự quyết đoán hoặc thậm chí là mạnh tay trong hành động.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To push in nghĩa là chen ngang hoặc làm gián đoạn trong một cuộc trò chuyện hoặc tình huống nào đó.

To 'push in' means to interrupt or interfere with a conversation or situation.

“to push in” 的意思是插话或打断对话和场合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh