Bản dịch của từ Put effort into trong tiếng Việt

Put effort into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put effort into(Phrase)

pˈʌt ˈɛfət ˈɪntəʊ
ˈpət ˈɛfɝt ˈɪntoʊ
01

Dấn thân vào một công việc hay mục tiêu với sự cống hiến và nỗ lực không ngừng

Devote yourself fully to a task or goal with dedication and effort.

全心全意投入到一项任务或目标中,付出努力与热情

Ví dụ
02

Cố ý nỗ lực để đạt được điều gì đó, thường đòi hỏi sự rèn luyện thể chất hoặc tinh thần

Making a deliberate effort to achieve something, often requiring physical or mental exertion

有目的地努力去实现某个目标,通常需要付出身体或精神上的努力。

Ví dụ
03

Dành thời gian và công sức vào một dự án hoặc hoạt động

Invest time and effort into a project or activity

投入时间和精力到一个项目或活动中

Ví dụ