Bản dịch của từ Put effort into trong tiếng Việt
Put effort into
Phrase

Put effort into(Phrase)
pˈʌt ˈɛfət ˈɪntəʊ
ˈpət ˈɛfɝt ˈɪntoʊ
01
Dấn thân vào một công việc hay mục tiêu với sự cống hiến và nỗ lực không ngừng
Devote yourself fully to a task or goal with dedication and effort.
全心全意投入到一项任务或目标中,付出努力与热情
Ví dụ
Ví dụ
