Anh - Việt

Bản dịch của từ Pyogenic granuloma trong tiếng Việt

pyogenic granuloma

Noun

pyogenic granuloma (Noun)

/pˌaɪədʒˈɛnɨk ɡɹənˈuləmə/
/pˌaɪədʒˈɛnɨk ɡɹənˈuləmə/
AI

Nghĩa 01

Có thể được điều trị bằng cách cắt bỏ phẫu thuật, liệu pháp laser hoặc liệu pháp đông lạnh.

Can be treated through surgical excision, laser therapy, or cryotherapy.

Ví dụ
Bác sĩ đã loại bỏ u hạt mủ bằng liệu pháp laser thành công.The doctor removed the pyogenic granuloma using laser therapy successfully.
U hạt mủ không được điều trị chỉ bằng thuốc đơn giản tại các phòng khám.Pyogenic granuloma is not treated by simple medication alone in clinics.

Nghĩa 02

Một tổn thương mạch máu lành tính xuất hiện như một cục u đỏ trên da hoặc màng nhầy do phản ứng mô quá mức với kích thích hoặc chấn thương.

A benign vascular lesion that appears as a red bump on the skin or mucous membranes due to an exaggerated tissue response to irritation or injury.

Ví dụ
Bác sĩ giải thích rằng cục đỏ đó là pyogenic granuloma, không nguy hiểm.The doctor explained that the red bump was a pyogenic granuloma, not serious.
Anh ấy không bỏ qua pyogenic granuloma mọc trên môi mình năm ngoái.He did not ignore the pyogenic granuloma growing on his lip last year.

Nghĩa 03

Thường xảy ra sau chấn thương, kích thích hoặc thay đổi hormone, đặc biệt là ở phụ nữ mang thai.

Often occurs in response to trauma, irritation, or hormonal changes, particularly in pregnant women.

Ví dụ
Bác sĩ giải thích rằng u hạt mủ thường xuất hiện trong thời kỳ mang thai.The doctor explained that a pyogenic granuloma often appears during pregnancy.
U hạt mủ không thường xảy ra sau các vết cắt nhỏ khi tham gia hoạt động xã hội.A pyogenic granuloma is not common after minor cuts in social activities.