Bản dịch của từ Quine trong tiếng Việt
Quine

Quine(Noun)
Quine(Verb)
(triết học) Phủ nhận sự tồn tại hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó rõ ràng là có thật hoặc quan trọng.
(philosophy) To deny the existence or significance of something obviously real or important.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Quine” là một thuật ngữ trong ngành khoa học máy tính, chỉ một chương trình có khả năng in ra mã nguồn của chính mình. Khái niệm này được phát triển bởi nhà triết học và lập trình viên Willard Van Orman Quine. Trong ngữ cảnh lập trình, quine có thể được viết bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau, tùy thuộc vào cú pháp và cấu trúc mã nguồn của từng ngôn ngữ, nhưng tựu trung vẫn giữ nguyên chức năng in ra bản sao của chính nó.
Từ "quine" xuất phát từ tên của nhà triết học và toán học người Mỹ Willard Van Orman Quine, người đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và logic học thế kỷ 20. Nguyên gốc từ tiếng Latin là "quina", có nghĩa là "bốn lần", phản ánh tính chất tự tham chiếu của thuật ngữ. "Quine" hiện nay được dùng để chỉ một chương trình máy tính tự in ra mã nguồn của chính nó, minh họa cho các khái niệm về tự tham chiếu và tính tự trị trong lập trình.
Từ "quine" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh lập trình và lý thuyết ngôn ngữ. Trong IELTS Listening và Speaking, từ này có thể được sử dụng trong các bài nói về công nghệ thông tin. Trong IELTS Reading và Writing, "quine" thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc nghiên cứu về lập trình. Ngoài ra, quine cũng được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tính tự tham chiếu của ngôn ngữ lập trình.
“Quine” là một thuật ngữ trong ngành khoa học máy tính, chỉ một chương trình có khả năng in ra mã nguồn của chính mình. Khái niệm này được phát triển bởi nhà triết học và lập trình viên Willard Van Orman Quine. Trong ngữ cảnh lập trình, quine có thể được viết bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau, tùy thuộc vào cú pháp và cấu trúc mã nguồn của từng ngôn ngữ, nhưng tựu trung vẫn giữ nguyên chức năng in ra bản sao của chính nó.
Từ "quine" xuất phát từ tên của nhà triết học và toán học người Mỹ Willard Van Orman Quine, người đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và logic học thế kỷ 20. Nguyên gốc từ tiếng Latin là "quina", có nghĩa là "bốn lần", phản ánh tính chất tự tham chiếu của thuật ngữ. "Quine" hiện nay được dùng để chỉ một chương trình máy tính tự in ra mã nguồn của chính nó, minh họa cho các khái niệm về tự tham chiếu và tính tự trị trong lập trình.
Từ "quine" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh lập trình và lý thuyết ngôn ngữ. Trong IELTS Listening và Speaking, từ này có thể được sử dụng trong các bài nói về công nghệ thông tin. Trong IELTS Reading và Writing, "quine" thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc nghiên cứu về lập trình. Ngoài ra, quine cũng được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tính tự tham chiếu của ngôn ngữ lập trình.
