Bản dịch của từ Raising consciousness trong tiếng Việt
Raising consciousness
Phrase

Raising consciousness(Phrase)
rˈeɪzɪŋ kˈɒnʃəsnəs
ˈreɪzɪŋ ˈkɑnʃəsnəs
01
Quá trình giáo dục người khác về một vấn đề cụ thể
The process of educating others about a particular issue
Ví dụ
Ví dụ
