Bản dịch của từ Raising consciousness trong tiếng Việt

Raising consciousness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raising consciousness(Phrase)

rˈeɪzɪŋ kˈɒnʃəsnəs
ˈreɪzɪŋ ˈkɑnʃəsnəs
01

Quá trình giáo dục người khác về một vấn đề cụ thể

The process of educating others about a particular issue

Ví dụ
02

Nỗ lực nâng cao nhận thức của cộng đồng về các vấn đề quan trọng

An effort to increase public awareness about important topics

Ví dụ
03

Hành động nhận thức về điều gì đó, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị

The act of becoming aware of something particularly in a social or political context

Ví dụ