Anh - Việt

Bản dịch của từ Rake up trong tiếng Việt

rake up

Verb

rake up (Verb)

/ɹˈeɪk ˈʌp/
/ɹˈeɪk ˈʌp/
AI

Nghĩa 01

Để thu thập hoặc gom góp điều gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc tài nguyên.

To gather or collect something, especially money or resources.

Ví dụ
Họ dự định quyên góp tiền cho nơi trú ẩn địa phương cuối tuần này.They plan to rake up donations for the local shelter this weekend.
Nhiều người không quyên góp đủ tài nguyên cho sự kiện từ thiện.Many people did not rake up enough resources for the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để khơi dậy hoặc tạo ra một cuộc thảo luận, thường là về một vấn đề cũ.

To stir up or create a discussion, typically about an old issue.

Ví dụ
Các sinh viên sẽ khơi lại các vấn đề xã hội cũ trong cuộc tranh luận.The students will rake up old social issues during the debate.
Họ đã không khơi lại các xung đột xã hội trong bài thuyết trình.They did not rake up past social conflicts in their presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để đề cập hoặc nhắc lại điều gì đó nữa, đặc biệt là điều khó chịu hoặc đã quên.

To bring up or mention something again, especially something unpleasant or forgotten.

Ví dụ
Trong cuộc họp, cô ấy đã nhắc lại những phàn nàn cũ về dự án.During the meeting, she raked up old complaints about the project.
Anh ấy không nhắc lại các vấn đề trong quá khứ trong cuộc thảo luận.He didn't rake up past issues during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh