Bản dịch của từ Random caller trong tiếng Việt
Random caller
Noun [U/C]

Random caller(Noun)
rˈændəm kˈɔːlɐ
ˈrændəm ˈkɔɫɝ
Ví dụ
02
Một người gọi điện mà không có kết nối hay hẹn trước.
A person who makes a phone call without prior connection or appointment
Ví dụ
03
Một cá nhân được chọn để thực hiện cuộc gọi điện thoại không yêu cầu, thường là để mục đích tiếp thị.
An individual selected to make unsolicited phone calls often for marketing purposes
Ví dụ
