Bản dịch của từ Random caller trong tiếng Việt

Random caller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Random caller(Noun)

rˈændəm kˈɔːlɐ
ˈrændəm ˈkɔɫɝ
01

Một thuật ngữ trong lĩnh vực viễn thông để chỉ một người gọi mà số điện thoại của họ không thể được xác định hoặc phân loại.

A term used in telecommunications referring to a caller whose number cannot be identified or categorized

Ví dụ
02

Một người gọi điện mà không có kết nối hay hẹn trước.

A person who makes a phone call without prior connection or appointment

Ví dụ
03

Một cá nhân được chọn để thực hiện cuộc gọi điện thoại không yêu cầu, thường là để mục đích tiếp thị.

An individual selected to make unsolicited phone calls often for marketing purposes

Ví dụ