Bản dịch của từ Random habitat trong tiếng Việt
Random habitat
Phrase

Random habitat(Phrase)
rˈændəm hˈæbɪtˌæt
ˈrændəm ˈhæbɪˌtæt
01
Một môi trường sống khó lường hoặc biến đổi có thể hỗ trợ nhiều loại hình sống khác nhau.
An unpredictable or variable living environment that can support a variety of life forms
Ví dụ
Ví dụ
03
Một môi trường sống có đặc điểm là sự ngẫu nhiên trong cách phân bố thực vật và động vật.
A habitat characterized by randomness in the distribution of flora and fauna
Ví dụ
