Bản dịch của từ Random sampling trong tiếng Việt
Random sampling

Random sampling(Noun)
Random sampling(Adjective)
Liên quan đến phương pháp chọn mẫu trong đó mọi cá nhân đều có xác suất được chọn như nhau.
Relating to a method of selecting a sample where every individual has an equal probability of being chosen.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lấy mẫu ngẫu nhiên (random sampling) là một phương pháp thống kê trong đó các cá thể được chọn ra từ một quần thể mà không có quy tắc cố định nào, nhằm đảm bảo rằng mọi thành viên đều có xác suất bằng nhau để được chọn. Phương pháp này thường được sử dụng để thu thập dữ liệu trong nghiên cứu xã hội và khoa học. Chưa có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong thuật ngữ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút giữa hai phiên bản ngôn ngữ.
Cụm từ "random sampling" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "random" có nguồn gốc từ tiếng Latin "radius", nghĩa là "cái gốc" hoặc "hình tia", biểu thị sự ngẫu nhiên và không định hướng. "Sampling" lại được bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "sampler" có nghĩa là "lấy mẫu". Trong nghiên cứu thống kê, phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên được sử dụng để đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ quần thể, từ đó nâng cao tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Khái niệm "random sampling" xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra nói và viết, nơi phân tích dữ liệu và thảo luận về phương pháp nghiên cứu thường được yêu cầu. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong thống kê và nghiên cứu khoa học để chỉ phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên. Nó cũng được áp dụng trong các lĩnh vực như khảo sát xã hội, marketing, và nghiên cứu thị trường để đảm bảo tính đại diện và khách quan trong phân tích dữ liệu.
Lấy mẫu ngẫu nhiên (random sampling) là một phương pháp thống kê trong đó các cá thể được chọn ra từ một quần thể mà không có quy tắc cố định nào, nhằm đảm bảo rằng mọi thành viên đều có xác suất bằng nhau để được chọn. Phương pháp này thường được sử dụng để thu thập dữ liệu trong nghiên cứu xã hội và khoa học. Chưa có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong thuật ngữ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút giữa hai phiên bản ngôn ngữ.
Cụm từ "random sampling" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "random" có nguồn gốc từ tiếng Latin "radius", nghĩa là "cái gốc" hoặc "hình tia", biểu thị sự ngẫu nhiên và không định hướng. "Sampling" lại được bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "sampler" có nghĩa là "lấy mẫu". Trong nghiên cứu thống kê, phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên được sử dụng để đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ quần thể, từ đó nâng cao tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Khái niệm "random sampling" xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra nói và viết, nơi phân tích dữ liệu và thảo luận về phương pháp nghiên cứu thường được yêu cầu. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong thống kê và nghiên cứu khoa học để chỉ phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên. Nó cũng được áp dụng trong các lĩnh vực như khảo sát xã hội, marketing, và nghiên cứu thị trường để đảm bảo tính đại diện và khách quan trong phân tích dữ liệu.
