Bản dịch của từ Randomised block design trong tiếng Việt

Randomised block design

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Randomised block design(Noun)

ɹˈændəmˌaɪzd blˈɑk dɨzˈaɪn
ɹˈændəmˌaɪzd blˈɑk dɨzˈaɪn
01

Một phương pháp thống kê để kiểm soát các biến số bằng cách sắp xếp các đơn vị thử nghiệm thành các nhóm dựa trên các biến phụ thuộc.

A statistical method used to control variables by organizing experimental units into blocks based on covariate variables.

一种统计方法通过将各种试验单元根据共同协变量组织成块,从而控制变量的影响。

Ví dụ
02

Kỹ thuật thiết kế thử nghiệm giúp giảm thiểu biến động bằng cách nhóm các đơn vị thử nghiệm tương tự lại với nhau trước khi phân bổ điều trị.

This is an experimental design technique used to reduce variability by grouping similar experimental units together before assigning treatments.

一种实验设计方法,通过在分配处理之前将相似的实验单元分组,帮助降低数据的变异性。

Ví dụ
03

Thiết kế nghiên cứu chia các đối tượng thành các nhóm hoặc khối để đảm bảo mẫu phản ánh các đặc điểm khác nhau.

A research design divides subjects into groups or blocks to ensure that the sample accurately reflects various characteristics.

一种研究设计方法是将研究对象分成不同的组或类别,以确保样本能够反映各种不同的特征。

Ví dụ