Bản dịch của từ Rare species trong tiếng Việt
Rare species

Rare species(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Loài hiếm là khái niệm dùng để chỉ các loài sinh vật có số lượng cá thể trong tự nhiên rất ít, thường do các yếu tố như môi trường sống bị suy giảm, biến đổi khí hậu hoặc hoạt động của con người gây ra. Việc bảo tồn các loài hiếm rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học và sự cân bằng của hệ sinh thái. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "rare species" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Loài hiếm là khái niệm dùng để chỉ các loài sinh vật có số lượng cá thể trong tự nhiên rất ít, thường do các yếu tố như môi trường sống bị suy giảm, biến đổi khí hậu hoặc hoạt động của con người gây ra. Việc bảo tồn các loài hiếm rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học và sự cân bằng của hệ sinh thái. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "rare species" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
