ratification
ratification (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ratification (Noun Countable)
Nghĩa 01
Hành động chính thức chấp thuận hoặc xác nhận một văn bản, thỏa thuận, quyết định... để nó có hiệu lực pháp lý hoặc được công nhận chính thức.
the act of officially approving or confirming something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ratification" là thuật ngữ pháp lý chỉ quá trình phê duyệt chính thức một hiệp định hay hợp đồng, nhằm xác nhận giá trị pháp lý của nó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp luật, với các ví dụ điển hình như phê duyệt hiến pháp hoặc các thỏa thuận quốc tế. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể có thể có sự khác biệt trong tần suất sử dụng và các quy định pháp lý liên quan.