Anh - Việt

Bản dịch của từ Ratification trong tiếng Việt

ratification

NounNoun Countable

ratification (Noun)

/ɹˌæɾəfəkˈeiʃn̩/
/ɹˌæɾəfəkˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động ký hoặc chấp thuận chính thức một hiệp ước, hợp đồng hoặc thỏa thuận để làm cho nó có hiệu lực pháp lý.

the action of signing or giving formal consent to a treaty contract or agreement making it officially valid.

Ví dụ
Việc phê chuẩn hiệp ước đã diễn ra vào tháng 1 năm 2023.The ratification of the treaty occurred in January 2023.
Việc phê chuẩn không hoàn tất vào cuối năm 2022.The ratification was not completed by the end of 2022.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ratification (Noun Countable)

/ɹˌæɾəfəkˈeiʃn̩/
/ɹˌæɾəfəkˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động chính thức chấp thuận hoặc xác nhận một văn bản, thỏa thuận, quyết định... để nó có hiệu lực pháp lý hoặc được công nhận chính thức.

the act of officially approving or confirming something.

Ví dụ
Việc phê chuẩn hiệp ước đã được cộng đồng ăn mừng.The ratification of the treaty was celebrated by the community.
Việc phê chuẩn luật mới đã mang lại những thay đổi cho xã hội.The ratification of the new law brought changes to society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh