Bản dịch của từ Ratification trong tiếng Việt

Ratification

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ratification(Noun)

ɹˌæɾəfəkˈeiʃn̩
ɹˌæɾəfəkˈeiʃn̩
01

Hành động ký hoặc chấp thuận chính thức một hiệp ước, hợp đồng hoặc thỏa thuận để làm cho nó có hiệu lực pháp lý.

The action of signing or giving formal consent to a treaty contract or agreement making it officially valid.

正式签署或同意的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ratification(Noun Countable)

ɹˌæɾəfəkˈeiʃn̩
ɹˌæɾəfəkˈeiʃn̩
01

Hành động chính thức chấp thuận hoặc xác nhận một văn bản, thỏa thuận, quyết định... để nó có hiệu lực pháp lý hoặc được công nhận chính thức.

The act of officially approving or confirming something.

正式批准或确认的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ