reacted
Verb
reacted (Verb)
/ɹiˈæktɪd/
/ɹiˈæktɪd/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã phản ứng nhanh chóng với tin tức về việc được thăng chức của mình.She reacted quickly to the news of her promotion.
Anh ấy không bao giờ phản ứng tiêu cực với sự phê bình trong cuộc phỏng vấn.He never reacted negatively to criticism during the interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reacted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | react |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reacted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reacted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reacts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reacting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reacted" là dạng quá khứ của động từ "react", có nghĩa là phản ứng lại một kích thích hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, "reacted" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, một số từ có thể có sự khác biệt nhỏ, nhưng cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng gần như giống nhau.