Bản dịch của từ Reaction evasion technique trong tiếng Việt

Reaction evasion technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reaction evasion technique(Noun)

rɪˈækʃən ɪvˈeɪʒən tɛknˈiːk
riˈækʃən ɪˈveɪʒən ˈtɛkˌnik
01

Một chiến lược được áp dụng để giảm thiểu rủi ro hoặc xung đột trong quá trình tương tác.

A strategy employed to minimize risk or conflict during an interaction

Ví dụ
02

Một cách tiếp cận chiến thuật để tránh những mối đe dọa tiềm ẩn hoặc phản hồi không mong muốn.

A tactical approach to evade potential threats or unwanted feedback

Ví dụ
03

Một phương pháp được sử dụng để tránh phản ứng hoặc đáp lại trong một tình huống cụ thể.

A method used to avoid a reaction or response in a particular situation

Ví dụ