Bản dịch của từ Reading pause trong tiếng Việt

Reading pause

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reading pause(Noun)

rˈɛdɪŋ pˈɔːz
ˈrɛdɪŋ ˈpɔz
01

Một khoảnh khắc nhàn rỗi trong khi đọc để suy ngẫm hoặc thư giãn.

A moment taken during reading to allow for thought or relaxation

Ví dụ
02

Một khoảnh khắc ngắt quãng hoặc nghỉ ngơi ngắn để suy ngẫm hoặc tiếp thu thông tin khi đọc.

A brief stop or break to reflect or absorb information while reading

Ví dụ
03

Một sự ngắt quãng có chủ ý trong quá trình đọc để làm rõ hoặc nhấn mạnh.

A deliberate interruption in the continuity of reading for clarification or emphasis

Ví dụ