Bản dịch của từ Reading pause trong tiếng Việt
Reading pause
Noun [U/C]

Reading pause(Noun)
rˈɛdɪŋ pˈɔːz
ˈrɛdɪŋ ˈpɔz
01
Một khoảnh khắc nhàn rỗi trong khi đọc để suy ngẫm hoặc thư giãn.
A moment taken during reading to allow for thought or relaxation
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự ngắt quãng có chủ ý trong quá trình đọc để làm rõ hoặc nhấn mạnh.
A deliberate interruption in the continuity of reading for clarification or emphasis
Ví dụ
