Bản dịch của từ Real time trong tiếng Việt

Real time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real time(Noun)

ɹˈiltˌaɪm
ɹˈiltˌaɪm
01

(trong tin học) Thời gian thực tế mà hệ thống máy tính cần để hoàn thành một tác vụ cụ thể — tức là khoảng thời gian tính bằng đồng hồ (giây, mili giây...) từ khi bắt đầu đến khi kết thúc công việc.

(computing) The duration required by a computer system to complete a particular task.

实时

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

“Real time” (thời gian thực) chỉ trạng thái hoạt động hoặc xử lý ngay lập tức, xảy ra ngay khi dữ liệu được tạo hoặc sự kiện xảy ra, không có sự trì hoãn có ý nghĩa. Thường dùng khi nói về hệ thống máy tính, truyền tin, hoặc phản hồi trực tiếp.

Used other than figuratively or idiomatically: see real, time.

实时

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thời gian thực: khoảng thời gian mà một sự kiện hoặc quá trình đang diễn ra và được phản hồi, xử lý hoặc quan sát ngay lập tức, không có độ trễ đáng kể.

The time during which an event or process occurs (and during which, without much delay, it is responded to, reacted to, etc).

实时

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh