Bản dịch của từ Real-world meaning trong tiếng Việt

Real-world meaning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real-world meaning(Noun)

rˈiːlwɜːld mˈiːnɪŋ
ˈriɫˈwɝɫd ˈminɪŋ
01

Các khía cạnh thực tế hoặc thực tiễn của cuộc sống và xã hội, trái ngược với các khái niệm lý thuyết hoặc trừu tượng.

The actual or practical aspects of life and society as opposed to theoretical or abstract concepts

Ví dụ
02

Các sự kiện hoặc tình huống xảy ra trong môi trường hàng ngày chứ không chỉ ở một bối cảnh lý tưởng.

Events or situations that occur in the everyday environment not just in an idealized setting

Ví dụ
03

Những thực tế cụ thể và rõ ràng mà mọi người phải đối mặt hàng ngày.

The tangible and concrete realities people face daily

Ví dụ