Bản dịch của từ Reasoned conversation trong tiếng Việt
Reasoned conversation
Noun [U/C]

Reasoned conversation(Noun)
rˈiːzənd kˌɒnvəsˈeɪʃən
ˈrizənd ˌkɑnvɝˈseɪʃən
01
Một cuộc thảo luận được đặc trưng bởi sự lập luận logic và lập luận hợp lý.
A discussion characterized by logical reasoning and rational argumentation
Ví dụ
02
Một cuộc trao đổi ý tưởng hoặc quan điểm nhằm hiểu rõ hơn hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể.
An exchange of ideas or opinions aimed at understanding or resolving a particular issue
Ví dụ
03
Một cuộc đối thoại trong đó các tham gia viên trình bày rõ ràng suy nghĩ của họ và đưa ra lý do cho quan điểm của mình.
A dialogue where participants articulate their thoughts clearly and provide justification for their viewpoints
Ví dụ
