Bản dịch của từ Reassign my customer trong tiếng Việt
Reassign my customer
Phrase

Reassign my customer(Phrase)
rˈiːɐsˌaɪn mˈaɪ kˈʌstəmɐ
ˈriˈæsaɪn ˈmaɪ ˈkəstəmɝ
01
Để thay đổi phân bổ khách hàng cho một cán bộ quản lý tài khoản hoặc đại diện mới.
To change the allocation of a customer to a new account manager or representative
Ví dụ
Ví dụ
03
Để chỉ định một trách nhiệm hoặc vị trí mới cho khách hàng
To designate a new responsibility or position to a customer
Ví dụ
