Anh - Việt

Bản dịch của từ Rebutted trong tiếng Việt

rebutted

Verb

rebutted (Verb)

/rɪbˈʌtɪd/
/riˈbətɪd/
AI

Nghĩa 01

Chống lại hoặc chứng minh rằng một tuyên bố hoặc cáo buộc là sai hoặc không chính xác.

To argue or prove that a statement or accusation is false or incorrect

Ví dụ
Năm 2023, Maya bác bỏ nhận định rằng mạng xã hội luôn gây hại cho thanh thiếu niên.In 2023, Maya rebutted the claim that social media always harms teenagers.
Tại cuộc tranh luận xã hội, lời buộc tội của Omar không bị bác bỏ bằng bằng chứng.At the social debate, Omar's accusation was not rebutted with evidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chống lại bằng bằng chứng trái ngược; bỏ qua tính hợp lệ của một lập luận đối lập.

To oppose by contrary proof to overlook the validity of an opposing argument

Ví dụ
Trong cuộc thảo luận IELTS, Li Ming đã bác bỏ nhận định rằng mạng xã hội gây hại cho thanh thiếu niên.In an IELTS discussion, Li Ming rebutted claims that social media harms teenagers.
Mary chưa bao giờ bác bỏ lập luận đối lập rằng hoạt động tình nguyện củng cố cộng đồng.Mary never rebutted the opposing argument that volunteering strengthens communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Phản bác một lập luận hoặc bằng chứng.

To refute an argument or evidence

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, Maria bác bỏ nhận định mạng xã hội gây hại cho thanh thiếu niên.At the debate, Maria rebutted the claim that social media harms teenagers.
Nhà nghiên cứu chưa bao giờ bác bỏ bằng chứng về sự tiếp cận giao thông công cộng không bình đẳng.The researcher never rebutted evidence about unequal access to public transportation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh