Bản dịch của từ Recurring payment trong tiếng Việt

Recurring payment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recurring payment(Noun)

ɹˈɨkɝɨŋ pˈeɪmənt
ɹˈɨkɝɨŋ pˈeɪmənt
01

Một khoản thanh toán xảy ra theo định kỳ, thường là hàng tháng.

A payment that occurs at regular intervals, typically on a monthly basis.

定期付款 - 定期发生的款项,通常指按月支付的费用

Ví dụ
02

Một khoản thanh toán theo lịch trình trong dịch vụ hoặc thỏa thuận đăng ký cho phép tự động trừ tiền từ tài khoản ngân hàng.

A scheduled payment in a subscription service or agreement allowing automatic deductions from a bank account.

定期付款 - 通过订阅服务或协议进行的、允许从银行账户自动扣除的预定款项

Ví dụ
03

Một thỏa thuận tài chính nơi người trả tiền cho phép người nhận thu tiền theo định kỳ.

A financial arrangement where the payer authorizes the recipient to collect payments on a recurring basis.

定期付款 - 指支付方授权收款方按固定周期收取款项的金融安排

Ví dụ