Bản dịch của từ Reflux trong tiếng Việt
Reflux

Reflux(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Reflux (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Reflux | Refluxes |
Reflux(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đun sôi hoặc làm cho chất lỏng sôi trong điều kiện để hơi khi ngưng tụ chảy trở lại vào phần chất lỏng ban đầu (thường dùng trong nấu nướng hoặc thí nghiệm hóa học khi muốn giữ lại dung môi bằng cách ngưng tụ hơi và trả về bình).
Boil or cause to boil in circumstances such that the vapour returns to the stock of liquid after condensing.
液体蒸汽凝结后返回原液的过程
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Reflux (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Reflux |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Refluxed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Refluxed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Refluxes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Refluxing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reflux" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc quá trình mà chất lỏng, thường là axit dạ dày, tràn ngược lên thực quản. Tình trạng này thường liên quan đến bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reflux" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh y học, thuật ngữ này có thể được mở rộng để chỉ sự trào ngược của các chất lỏng trong các bộ phận khác của cơ thể như gan.
Từ "reflux" có nguồn gốc từ tiếng Latin "refluxus", với "re-" có nghĩa là "trở lại" và "fluxus" có nghĩa là "dòng chảy". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả sự trở lại của chất lỏng. Trong y học, "reflux" chỉ tình trạng chất lỏng trong dạ dày quay trở lại thực quản, tạo ra sự không thoải mái và các triệu chứng tiêu hóa. Chính nhờ vào nghĩa gốc này mà từ được sử dụng trong ngữ cảnh y học hiện đại.
Từ "reflux" có tần suất sử dụng tương đối hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Reading, liên quan đến chủ đề y tế và sinh lý học. Trong ngữ cảnh khác, "reflux" thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để mô tả tình trạng trào ngược axit dạ dày hoặc trong các nghiên cứu khoa học liên quan đến quá trình hóa học. Từ này thường xuất hiện trong các bài giảng, tài liệu nghiên cứu, và bài viết về sức khỏe.
Họ từ
Từ "reflux" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc quá trình mà chất lỏng, thường là axit dạ dày, tràn ngược lên thực quản. Tình trạng này thường liên quan đến bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reflux" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh y học, thuật ngữ này có thể được mở rộng để chỉ sự trào ngược của các chất lỏng trong các bộ phận khác của cơ thể như gan.
Từ "reflux" có nguồn gốc từ tiếng Latin "refluxus", với "re-" có nghĩa là "trở lại" và "fluxus" có nghĩa là "dòng chảy". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả sự trở lại của chất lỏng. Trong y học, "reflux" chỉ tình trạng chất lỏng trong dạ dày quay trở lại thực quản, tạo ra sự không thoải mái và các triệu chứng tiêu hóa. Chính nhờ vào nghĩa gốc này mà từ được sử dụng trong ngữ cảnh y học hiện đại.
Từ "reflux" có tần suất sử dụng tương đối hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Reading, liên quan đến chủ đề y tế và sinh lý học. Trong ngữ cảnh khác, "reflux" thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để mô tả tình trạng trào ngược axit dạ dày hoặc trong các nghiên cứu khoa học liên quan đến quá trình hóa học. Từ này thường xuất hiện trong các bài giảng, tài liệu nghiên cứu, và bài viết về sức khỏe.
