Bản dịch của từ Regional diagram trong tiếng Việt

Regional diagram

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regional diagram(Noun)

rˈiːdʒənəl dˈaɪəɡrˌæm
ˈridʒənəɫ ˈdiəˌɡræm
01

Một hình vẽ sơ đồ của một khu vực cụ thể thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quy hoạch hoặc phân vùng.

A schematic representation of a specific area often used in discussions of zoning or planning

Ví dụ
02

Một công cụ trực quan được sử dụng để minh họa mối quan hệ giữa các lĩnh vực khác nhau trong bối cảnh vùng.

A visual tool used to illustrate the relationships between different areas within a regional context

Ví dụ
03

Một sơ đồ thể hiện các vùng địa lý khác nhau của một khu vực.

A diagram that represents the distinct regions of a geographical area

Ví dụ