Bản dịch của từ Registered application trong tiếng Việt

Registered application

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Registered application(Noun)

rˈɛdʒɪstəd ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈrɛdʒɪstɝd ˌæpɫəˈkeɪʃən
01

Một yêu cầu chính thức về một điều gì đó, thường liên quan đến một vị trí công việc hoặc học thuật, được nộp dưới dạng văn bản.

A formal request for something typically for a job or academic position that is submitted in writing

Ví dụ
02

Một ứng dụng đã được chính thức ghi nhận hoặc đăng ký vào một sổ công.

An application that has been officially recorded or subscribed to a public registry

Ví dụ
03

Phần mềm đã được nhà cung cấp chính thức ghi nhận với mục đích cấp phép.

Software that has been officially documented with a vendor for the purpose of licensing

Ví dụ