Bản dịch của từ Regular sunlight trong tiếng Việt

Regular sunlight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular sunlight(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ sˈʌnlaɪt
ˈrɛɡjəɫɝ ˈsənˌɫaɪt
01

Ánh sáng từ mặt trời chiếu xuống trái đất một cách đều đặn là điều cần thiết cho sự phát triển và sức khỏe.

Light from the sun that reaches the Earth regularly essential for growth and health

Ví dụ
02

Một nguồn ánh sáng ổn định và dễ dự đoán xảy ra hàng ngày do sự quay của Trái Đất.

A predictable and consistent source of illumination that occurs daily due to the rotation of the Earth

Ví dụ
03

Ánh sáng tự nhiên do mặt trời cung cấp thường gắn liền với ban ngày.

The natural light provided by the sun typically associated with daytime

Ví dụ