Bản dịch của từ Related nations trong tiếng Việt
Related nations
Noun [U/C]

Related nations(Noun)
rɪlˈeɪtɪd nˈeɪʃənz
rɪˈɫeɪtɪd ˈneɪʃənz
Ví dụ
02
Một nhóm các quốc gia có mối liên kết với nhau thông qua các mối quan hệ chính trị, kinh tế hoặc lịch sử.
A group of countries that are linked by political economic or historical connections
Ví dụ
03
Một quốc gia có chủ quyền được đặc trưng bởi một chính phủ tập trung, giữ độc quyền về việc sử dụng quyền lực hợp pháp trong một lãnh thổ nhất định.
A sovereign state characterized by a centralized government that maintains a monopoly on the legitimate use of force within a given territory
Ví dụ
