Bản dịch của từ Related nations trong tiếng Việt

Related nations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Related nations(Noun)

rɪlˈeɪtɪd nˈeɪʃənz
rɪˈɫeɪtɪd ˈneɪʃənz
01

Một nhà nước có chủ quyền được đặc trưng bởi chính phủ trung ương kiểm soát và nắm giữ độc quyền trong việc sử dụng các biện pháp cưỡng chế hợp pháp trong phạm vi lãnh thổ của mình.

A sovereign nation is characterized by a centralized government that holds exclusive authority over the legitimate use of power within a specific territory.

一个主权国家的特征是由一个集中的政府所主导,垄断该地区合法行使权力的权利。

Ví dụ
02

Một thực thể được thể hiện qua một hiệp định tập thể hoặc hiệp ước liên quan đến nhiều quốc gia hoặc vùng lãnh thổ

A entity represented by a multilateral agreement or treaty involving multiple countries or territories.

一个实体由涉及多个国家或地区的集体协议或条约所代表。

Ví dụ
03

Một nhóm các quốc gia có liên kết với nhau về mặt chính trị, kinh tế hoặc lịch sử.

A group of countries connected through political, economic, or historical ties.

由政治、经济或历史联系紧密的国家组成的集团

Ví dụ