Bản dịch của từ Relationship challenges trong tiếng Việt

Relationship challenges

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relationship challenges(Noun)

rɪlˈeɪʃənʃˌɪp tʃˈæləndʒɪz
rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp ˈtʃæɫɪndʒɪz
01

Một loại mối quan hệ đặc biệt giữa con người hoặc sự vật, chẳng hạn như mối quan hệ yêu đương, quan hệ gia đình hoặc tình bạn.

A particular type of connection between people or things such as a romantic relationship family relationship or friendship

Ví dụ
02

Trạng thái gắn kết hay liên quan đến ai đó hoặc một sự vật nào đó.

The state of being connected or related to someone or something

Ví dụ
03

Cách mà hai hoặc nhiều người hoặc nhóm nhìn nhận và hành xử với nhau.

The way in which two or more people or groups regard and behave toward each other

Ví dụ