Bản dịch của từ Release a grudge trong tiếng Việt

Release a grudge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Release a grudge(Phrase)

rɪlˈiːz ˈɑː ɡrˈʌdʒ
rɪˈɫis ˈɑ ˈɡrədʒ
01

Ngừng giữ những cảm xúc tiêu cực về một sự kiện hoặc người trong quá khứ

To stop holding negative feelings about a past event or person

Ví dụ
02

Buông bỏ cảm giác oán giận hay tức giận đối với ai đó vì một điều gì đó mà mình cho là sai trái

To let go of feelings of resentment or anger towards someone for a perceived wrong

Ví dụ
03

Giải thoát bản thân khỏi gánh nặng của những uẩn khúc trong quá khứ

To free oneself from the burden of past grievances

Ví dụ