remnants
Noun
remnants (Noun)
/ɹˈɛmnnts/
/ɹˈɛmnnts/
AI
Ví dụ
Những tàn dư của trung tâm cộng đồng cuối cùng đã bị phá hủy tuần trước.The remnants of the community center were finally demolished last week.
Không còn tàn dư nào của công viên cũ sau khi cải tạo.There are no remnants of the old park after the renovation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của remnants (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
remnant | remnants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Remnants" là danh từ số nhiều chỉ những phần còn lại hoặc di tích của một vật gì đó sau khi phần lớn đã biến mất hoặc bị tiêu hủy. Trong văn cảnh văn học và lịch sử, "remnants" thường ám chỉ đến những dấu vết còn lại từ các nền văn hóa, sự kiện hay các vật phẩm đã qua sử dụng. Không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể thiên về việc sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật và khảo cổ nhiều hơn.