ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Remount
Con ngựa thay thế hoặc con ngựa mới để người cưỡi tiếp tục đi/chiến đấu; tức là một con ngựa tươi, dùng để thay cho con ngựa mệt hoặc chết.
A fresh horse for a rider.
Lên (lại) ngựa hoặc lên (lại) vào một phương tiện để tiếp tục cưỡi hoặc đi tiếp.
Get on a horse or vehicle in order to ride it again.
Gắn lại lên khung, giá hoặc nền mới (thường dùng cho tranh, ảnh, hoặc đồ vật) — tức là tháo khỏi khung cũ rồi đặt vào khung/giá bày mới.
Attach to a new frame or setting.
Bắt đầu lại; tổ chức và tiến hành một hành động, một kế hoạch hoặc một chiến dịch lần nữa (sau khi tạm dừng hoặc thất bại).
Organize and embark on a course of action again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/remount/