Bản dịch của từ Remount trong tiếng Việt

Remount

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remount (Noun)

ɹˈimæʊnt
ɹˈimaʊntn
01

Con ngựa thay thế hoặc con ngựa mới để người cưỡi tiếp tục đi/chiến đấu; tức là một con ngựa tươi, dùng để thay cho con ngựa mệt hoặc chết.

A fresh horse for a rider.

Ví dụ

Remount (Verb)

ɹˈimæʊnt
ɹˈimaʊntn
01

Lên (lại) ngựa hoặc lên (lại) vào một phương tiện để tiếp tục cưỡi hoặc đi tiếp.

Get on a horse or vehicle in order to ride it again.

Ví dụ
02

Gắn lại lên khung, giá hoặc nền mới (thường dùng cho tranh, ảnh, hoặc đồ vật) — tức là tháo khỏi khung cũ rồi đặt vào khung/giá bày mới.

Attach to a new frame or setting.

Ví dụ
03

Bắt đầu lại; tổ chức và tiến hành một hành động, một kế hoạch hoặc một chiến dịch lần nữa (sau khi tạm dừng hoặc thất bại).

Organize and embark on a course of action again.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh