Bản dịch của từ Report of equity reduction trong tiếng Việt

Report of equity reduction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Report of equity reduction(Noun)

rˈɛpɔːt ˈɒf ˈɛkwɪti rɪdˈʌkʃən
ˈrɛpɔrt ˈɑf ˈɛkwəti rɪˈdəkʃən
01

Một tuyên bố hoặc thông báo chính thức về những thay đổi trong tài sản tài chính.

An official statement or announcement regarding changes in financial assets

Ví dụ
02

Một tuyên bố chính thức hoặc bản tường thuật về một sự kiện, tình huống hay hiệu suất tài chính.

A formal statement or account of an event situation or financial performance

Ví dụ
03

Một tài liệu mô tả việc giảm vốn chủ sở hữu thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính hoặc kinh doanh.

A document detailing the reduction of equity typically in the context of finance or business

Ví dụ