Bản dịch của từ Report of equity reduction trong tiếng Việt
Report of equity reduction
Noun [U/C]

Report of equity reduction(Noun)
rˈɛpɔːt ˈɒf ˈɛkwɪti rɪdˈʌkʃən
ˈrɛpɔrt ˈɑf ˈɛkwəti rɪˈdəkʃən
01
Một tuyên bố hoặc thông báo chính thức về những thay đổi trong tài sản tài chính.
An official statement or announcement regarding changes in financial assets
Ví dụ
Ví dụ
