Bản dịch của từ Requirement for participation trong tiếng Việt

Requirement for participation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Requirement for participation(Phrase)

rɪkwˈaɪəmənt fˈɔː pɑːtˌɪsɪpˈeɪʃən
rɪˈkwaɪɝmənt ˈfɔr ˌpɑrˌtɪsəˈpeɪʃən
01

Một điều cần thiết hoặc điều kiện tiên quyết để tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện

A necessity or prerequisite for engaging in an activity or event

Ví dụ
02

Một điều kiện cần phải đáp ứng để có thể tham gia vào một hoạt động nào đó

A condition that must be met in order to be able to take part in something

Ví dụ
03

Một quy định chính thức mà những người tham gia phải thực hiện để được tham gia vào một quy trình hoặc sự kiện

A formal stipulation that participants must fulfill to be included in a process or event

Ví dụ