res communis
Noun
res communis (Noun)
/ɹˈeɪz kˈɑmjənɨs/
/ɹˈeɪz kˈɑmjənɨs/
AI
Ví dụ
Không khí được coi là res communis để mọi người hít thở tự do.Air is considered res communis for everyone to breathe freely.
Biển không phải là res communis có thể sở hữu riêng.The sea is not a res communis that can be privately owned.
Nghĩa 02
Trong các bối cảnh pháp lý hiện đại, nó ám chỉ các tài nguyên mà tất cả mọi người có thể tiếp cận và nên được bảo tồn cho mục đích công cộng.
In modern legal contexts, it refers to resources that are accessible to all and should be preserved for public use.
Ví dụ
Đại dương là một tài nguyên chung mà mọi người nên tận hưởng một cách có trách nhiệm.The ocean is a res communis for everyone to enjoy responsibly.
Công viên công cộng không phải là tài nguyên chung nếu bị tư nhân hóa.Public parks are not a res communis if they are privatized.
Ví dụ
Biển cả được coi là res communis cho tất cả các quốc gia.The high seas are considered res communis for all nations.
Nguyên tắc res communis bảo vệ tài nguyên đại dương khỏi sở hữu tư nhân.The res communis principle protects ocean resources from private ownership.