Bản dịch của từ Res communis trong tiếng Việt
Res communis
Noun [U/C]

Res communis(Noun)
ɹˈeɪz kˈɑmjənɨs
ɹˈeɪz kˈɑmjənɨs
01
Một thuật ngữ pháp lý trong luật La Mã dùng để chỉ những thứ chung của tất cả mọi người, không thể tư hữu riêng, như không khí và biển.
A legal term in Roman law referring to things that are universally shared and cannot be privately owned, such as air and the sea.
在罗马法中,一个法律术语指的是所有人共同拥有且不能私人占有的事物,比如空气和海洋。
Ví dụ
Ví dụ
03
Khái niệm trong luật quốc tế để chỉ các vùng hoặc tài nguyên không thuộc sở hữu của quốc gia nào, chẳng hạn như biển mở
The concept used in international law to refer to areas or resources that do not belong to any specific country, such as the high seas.
这是国际法中用来指代不归任何国家所有的区域或资源,比如公海的概念。
Ví dụ
