Bản dịch của từ Reservation fee trong tiếng Việt

Reservation fee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reservation fee(Noun)

rˌɛzəvˈeɪʃən fˈiː
ˌrɛzɝˈveɪʃən ˈfi
01

Một khoản tiền được trả trước để đảm bảo đặt chỗ.

An amount of money paid in advance to secure a reservation

Ví dụ
02

Khoản thanh toán để giữ chỗ hoặc dịch vụ, thường không hoàn lại.

A payment made to hold a spot or service often nonrefundable

Ví dụ
03

Phí được tính cho việc đặt trước dịch vụ hoặc chỗ ở.

A fee charged for booking or reserving a service or accommodation

Ví dụ