Bản dịch của từ Reserved class trong tiếng Việt

Reserved class

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reserved class(Phrase)

rɪzˈɜːvd klˈɑːs
rɪˈzɝvd ˈkɫæs
01

Một phân khúc của dân số được tách biệt do những thuộc tính hoặc trạng thái cụ thể

A segment of a population that is set apart due to specific attributes or statuses

Ví dụ
02

Một phân loại chỉ định một nhóm nhất định, thường trong bối cảnh xã hội hoặc học thuật.

A classification that designates a certain group often in a social or academic context

Ví dụ
03

Một nhóm người được hưởng những đặc quyền hoặc lợi ích dựa trên các tiêu chí hoặc đặc điểm cụ thể.

A group of people who are entitled to privileges or benefits based on specific criteria or characteristics

Ví dụ