Bản dịch của từ Retro bicycle trong tiếng Việt

Retro bicycle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retro bicycle(Noun)

ʐˈɛtrəʊ bˈaɪsaɪkəl
ˈrɛtroʊ ˈbaɪˌsaɪkəɫ
01

Một chiếc xe đạp được thiết kế mang phong cách và hình dáng phổ biến của những thập kỷ trước trong bộ môn xe đạp.

A bicycle that is styled to resemble the designs and shapes popular in earlier decades of cycling

Ví dụ
02

Một loại xe đạp kết hợp các yếu tố thiết kế cổ điển với công nghệ hoặc vật liệu hiện đại.

A type of bicycle that combines oldfashioned design elements with modern technology or materials

Ví dụ
03

Một chiếc xe đạp được thiết kế theo phong cách cổ điển hoặc cổ xưa, thường mô phỏng vẻ đẹp của những chiếc xe đạp từ những thời kỳ trước.

A bicycle designed in a vintage or antique style often mimicking the aesthetics of bicycles from a past era

Ví dụ