reveals
reveals (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reveals (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reveal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | revealed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | revealed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reveals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | revealing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reveals" là động từ chỉ hành động tiết lộ hoặc làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ, "reveals" được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh như phỏng vấn, nghiên cứu, hay truyền thông, nhằm chỉ sự xác thực thông tin hoặc bí mật. Trong tiếng Anh Anh, cách sử dụng tương tự, nhưng có thể gặp một số biến thể như "reveals" trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Chẳng hạn, "to reveal" có thể thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn ở Anh.