revelled
revelled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của revelled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | revel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | revelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | revelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | revels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | revelling |
revelled (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một bữa tiệc rôm rả, ồn ào và vui hết mình, thường có uống rượu bia; cuộc ăn mừng say sưa, náo nhiệt.
A lively and noisy celebration especially one involving drinking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "revelled" là dạng quá khứ của động từ "revel", có nghĩa là tham gia vào hoạt động vui chơi, tiệc tùng hoặc thích thú một cách mãnh liệt. Trong tiếng Anh Anh, "revelled" thường được sử dụng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "reveled". Sự khác biệt tồn tại chủ yếu ở cách viết, nhưng phát âm vẫn tương tự. Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng để diễn tả sự phấn khích hoặc sự hân hoan trong những sự kiện xã hội.