Bản dịch của từ Revolting remedy trong tiếng Việt

Revolting remedy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revolting remedy(Noun)

rɪvˈəʊltɪŋ rˈɛmɪdi
rɪˈvoʊɫtɪŋ ˈrɛmədi
01

Một phương thức hợp pháp để thi hành quyền lợi hoặc đòi lại công bằng.

A legal means of enforcing a right or obtaining redress

Ví dụ
02

Một phương tiện để đối phó hoặc loại bỏ điều không mong muốn

A means of counteracting or removing something undesirable

Ví dụ
03

Một sự chuẩn bị cho việc điều trị một bệnh hoặc tình trạng nào đó thường liên quan đến các chất dược liệu.

A preparation for the treatment of a disease or condition often involving medicinal substances

Ví dụ