rhapsody
rhapsody (Noun)
Nghĩa 01
Cảm xúc bộc phát rất nồng nhiệt, hân hoan hoặc ngây ngất; biểu lộ sự say mê, tán dương một cách sôi nổi và tràn đầy cảm xúc.
An effusively enthusiastic or ecstatic expression of feeling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rhapsody (tiếng Anh: "rhapsody") là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, ám chỉ đến một tác phẩm âm nhạc hoặc văn học có cấu trúc tự do, thể hiện cảm xúc mãnh liệt. Trong âm nhạc, rhapsody thường chỉ các tác phẩm gợi cảm hứng, kết hợp nhiều phong cách khác nhau. Ở Anh và Mỹ, từ ngữ này được sử dụng tương tự nhưng có thể chịu ảnh hưởng bởi ngữ cảnh văn hóa riêng, ảnh hưởng đến cách cảm thụ và thể hiện nghệ thuật.