rhesus monkey
rhesus monkey (Noun)
Nghĩa 01
Một loài khỉ macaque nhỏ, lông nâu, mặt và mông có vùng da đỏ, sống ở miền nam châu Á. Loài này thường bị nuôi nhốt và được dùng nhiều trong nghiên cứu y học.
A small brown macaque with red skin on the face and rump native to southern Asia It is often kept in captivity and is widely used in medical research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rhesus monkey (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rhesus monkey | rhesus monkeys |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khỉ Rhesus (Macaca mulatta) là một loài động vật có vú thuộc họ khỉ thực, thường sống ở các khu vực châu Á. Loài này nổi bật với khả năng thích ứng cao và có vai trò quan trọng trong nghiên cứu sinh học và y học. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn.