Bản dịch của từ Rhesus monkey trong tiếng Việt

Rhesus monkey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhesus monkey(Noun)

ɹˈisəs mˈʌŋki
ɹˈisəs mˈʌŋki
01

Một loài khỉ macaque nhỏ, lông nâu, mặt và mông có vùng da đỏ, sống ở miền nam châu Á. Loài này thường bị nuôi nhốt và được dùng nhiều trong nghiên cứu y học.

A small brown macaque with red skin on the face and rump native to southern Asia It is often kept in captivity and is widely used in medical research.

一种小型棕色猕猴,面部和臀部有红色皮肤,原产于南亚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rhesus monkey (Noun)

SingularPlural

Rhesus monkey

Rhesus monkeys

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh