Bản dịch của từ Rhesus monkey trong tiếng Việt
Rhesus monkey

Rhesus monkey(Noun)
Một loài khỉ macaque nhỏ, lông nâu, mặt và mông có vùng da đỏ, sống ở miền nam châu Á. Loài này thường bị nuôi nhốt và được dùng nhiều trong nghiên cứu y học.
A small brown macaque with red skin on the face and rump native to southern Asia It is often kept in captivity and is widely used in medical research.
一种小型棕色猕猴,面部和臀部有红色皮肤,原产于南亚。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Rhesus monkey (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rhesus monkey | Rhesus monkeys |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khỉ Rhesus (Macaca mulatta) là một loài động vật có vú thuộc họ khỉ thực, thường sống ở các khu vực châu Á. Loài này nổi bật với khả năng thích ứng cao và có vai trò quan trọng trong nghiên cứu sinh học và y học. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn.
"Khỉ rhesus" (rhesus monkey) có nguồn gốc từ tiếng Latin "Macaca mulatta", thuộc họ khỉ thực. Tên gọi "rhesus" bắt nguồn từ tên miền Rhesus trong văn hóa Hy Lạp, nhưng loài này được mô tả đầu tiên bởi nhà tự nhiên học người Pháp. Khỉ rhesus đã được sử dụng trong nhiều nghiên cứu sinh học, đặc biệt là y học, nhờ vào đặc tính di truyền và hành vi tương tự con người, khiến nó trở thành mô hình lý tưởng cho các thí nghiệm sinh học và tâm lý học.
Từ "rhesus monkey" (khỉ Rhesus) thường xuất hiện trong các bài viết liên quan đến sinh học, tâm lý học và nghiên cứu y học, nhưng ít gặp hơn trong các thành phần IELTS như Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong bối cảnh học thuật, cụm từ này thường được sử dụng để thảo luận về các nghiên cứu trên động vật, hành vi xã hội, cũng như các nghiên cứu về vaccine và bệnh tật. Tần suất sử dụng có thể tăng lên trong các đề tài nghiên cứu khoa học và bài báo chuyên ngành.
Khỉ Rhesus (Macaca mulatta) là một loài động vật có vú thuộc họ khỉ thực, thường sống ở các khu vực châu Á. Loài này nổi bật với khả năng thích ứng cao và có vai trò quan trọng trong nghiên cứu sinh học và y học. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn.
"Khỉ rhesus" (rhesus monkey) có nguồn gốc từ tiếng Latin "Macaca mulatta", thuộc họ khỉ thực. Tên gọi "rhesus" bắt nguồn từ tên miền Rhesus trong văn hóa Hy Lạp, nhưng loài này được mô tả đầu tiên bởi nhà tự nhiên học người Pháp. Khỉ rhesus đã được sử dụng trong nhiều nghiên cứu sinh học, đặc biệt là y học, nhờ vào đặc tính di truyền và hành vi tương tự con người, khiến nó trở thành mô hình lý tưởng cho các thí nghiệm sinh học và tâm lý học.
Từ "rhesus monkey" (khỉ Rhesus) thường xuất hiện trong các bài viết liên quan đến sinh học, tâm lý học và nghiên cứu y học, nhưng ít gặp hơn trong các thành phần IELTS như Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong bối cảnh học thuật, cụm từ này thường được sử dụng để thảo luận về các nghiên cứu trên động vật, hành vi xã hội, cũng như các nghiên cứu về vaccine và bệnh tật. Tần suất sử dụng có thể tăng lên trong các đề tài nghiên cứu khoa học và bài báo chuyên ngành.
