Bản dịch của từ Rhinoceros trong tiếng Việt
Rhinoceros

Rhinoceros(Noun)
Một loài động vật có vú lớn, thân hình to khỏe, ăn thực vật, có một hoặc hai sừng ở mũi và da dày có nếp; phân bố ở châu Phi và Nam Á. Do săn bắt và mất môi trường sống, nhiều loài tê giác đang bị đe dọa.
A large heavily built planteating mammal with one or two horns on the nose and thick folded skin native to Africa and southern Asia All kinds have become endangered through hunting.
一种大型草食性哺乳动物,鼻子上有角,皮肤厚,原产于非洲和南亚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Rhinoceros (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rhinoceros | Rhinoceroses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "rhinoceros" (mũi tê giác) chỉ đến một loài động vật lớn có vú thuộc họ tê giác, được đặc trưng bởi vỏ ngoài dày và một hoặc hai chiếc sừng trên mũi. Chúng thường sống trong các vùng rừng nhiệt đới và savanna, như Châu Phi và một số khu vực châu Á. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm trong một số ngữ cảnh địa phương.
Từ "rhinoceros" có nguồn gốc từ tiếng Latin "rhinoceros", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "rhinokerōs", trong đó "rhino" có nghĩa là mũi và "keras" có nghĩa là sừng. Cấu trúc từ này phản ánh đặc điểm sinh học đặc trưng của loài động vật này với mũi lớn và sừng. Trong lịch sử, rhinoceros đã thu hút sự chú ý của con người do kích thước và sức mạnh của nó, nhưng hiện nay, loài này chủ yếu được nhận diện qua tình trạng bảo tồn và bảo vệ.
Từ "rhinoceros" (tê giác) chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh bảo tồn động vật hoang dã và sinh thái. Trong bốn thành phần của IELTS, tê giác thường được nhắc đến trong bài đọc và bài viết liên quan đến các vấn đề môi trường và động vật, nhưng tần suất không cao. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong tài liệu khoa học, bài báo về động vật và giáo dục, nhấn mạnh vai trò của tê giác trong hệ sinh thái và các mối đe dọa từ con người.
Từ "rhinoceros" (mũi tê giác) chỉ đến một loài động vật lớn có vú thuộc họ tê giác, được đặc trưng bởi vỏ ngoài dày và một hoặc hai chiếc sừng trên mũi. Chúng thường sống trong các vùng rừng nhiệt đới và savanna, như Châu Phi và một số khu vực châu Á. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm trong một số ngữ cảnh địa phương.
Từ "rhinoceros" có nguồn gốc từ tiếng Latin "rhinoceros", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "rhinokerōs", trong đó "rhino" có nghĩa là mũi và "keras" có nghĩa là sừng. Cấu trúc từ này phản ánh đặc điểm sinh học đặc trưng của loài động vật này với mũi lớn và sừng. Trong lịch sử, rhinoceros đã thu hút sự chú ý của con người do kích thước và sức mạnh của nó, nhưng hiện nay, loài này chủ yếu được nhận diện qua tình trạng bảo tồn và bảo vệ.
Từ "rhinoceros" (tê giác) chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh bảo tồn động vật hoang dã và sinh thái. Trong bốn thành phần của IELTS, tê giác thường được nhắc đến trong bài đọc và bài viết liên quan đến các vấn đề môi trường và động vật, nhưng tần suất không cao. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong tài liệu khoa học, bài báo về động vật và giáo dục, nhấn mạnh vai trò của tê giác trong hệ sinh thái và các mối đe dọa từ con người.
