Bản dịch của từ Ring city trong tiếng Việt
Ring city
Noun [U/C]

Ring city(Noun)
ʐˈɪŋ sˈɪti
ˈrɪŋ ˈsɪti
01
Một khu vực đô thị lớn được bao quanh bởi một vành đai liên tục của các phát triển nhà ở, thường có hình dạng vòng tròn hoặc hình nhẫn.
A large urban area surrounded by a continuous belt of residential development typically marked by a circular or ringlike shape
Ví dụ
02
Một thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng trong nghiên cứu đô thị, chỉ những khu vực đô thị nhất định.
A specialized term used in urban studies referring to certain metropolitan areas
Ví dụ
