Bản dịch của từ Ring curtain trong tiếng Việt
Ring curtain
Noun [U/C]

Ring curtain(Noun)
ʐˈɪŋ kˈɜːtən
ˈrɪŋ ˈkɝtən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cơ chế gồm các vòng để treo hoặc hỗ trợ một vật gì đó.
A mechanism consisting of rings used to suspend or support something
Ví dụ
