Bản dịch của từ Ring curtain trong tiếng Việt

Ring curtain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring curtain(Noun)

ʐˈɪŋ kˈɜːtən
ˈrɪŋ ˈkɝtən
01

Một loại rèm được treo từ một thanh bằng cách sử dụng các vòng.

A type of curtain that is hung from a rod using rings

Ví dụ
02

Một mảnh vật liệu hình tròn thường được sử dụng cho mục đích trang trí trong việc trang trí cửa sổ.

A circular piece of material often used for decorative purposes in window treatments

Ví dụ
03

Một cơ chế gồm các vòng để treo hoặc hỗ trợ một vật gì đó.

A mechanism consisting of rings used to suspend or support something

Ví dụ