Bản dịch của từ River run trong tiếng Việt

River run

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

River run(Noun)

ɹˈɪvɚən
ɹˈɪvɚən
01

Một chuyến đi xuôi theo dòng sông nước chảy mạnh bằng một phương tiện nhỏ (như bè, xuồng hơi, ca-nô...), thường nhằm mục đích vui chơi hoặc mạo hiểm (thường gọi là chèo thuyền vượt ghềnh/đi thuyền vượt nước xiết).

Specifically. A journey down a fast-flowing river in a small craft (as a raft, rubber dinghy, canoe, etc.), now usually for recreation.

Ví dụ
02

Đường đi, lộ trình mà một chuyến đi trên sông theo đó di chuyển (tuyến đường thủy mà thuyền, tàu đi qua).

The route which a journey by river follows.

Ví dụ
03

Đường chảy hoặc lưng chảy của một con sông — chính là dòng lạch hoặc hướng đi mà con sông uốn theo qua địa hình.

Usually in form riverrun. The course which a river shapes and follows through the landscape.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh