Bản dịch của từ Raft trong tiếng Việt
Raft

Raft (Noun)
Một lớp bê tông cốt thép rộng trải dưới toàn bộ nền nhà, dùng làm móng để phân bố tải trọng của công trình đều lên lớp đất bên dưới.
A layer of reinforced concrete forming the foundation of a building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Raft (Verb)
Di chuyển trên bè hoặc như thể đang đi trên bè (ngồi hoặc đứng trên một chiếc bè, cho bè trôi theo nước).
Travel on or as if on a raft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "raft" trong tiếng Anh có nghĩa là một chiếc bè hoặc một cấu trúc nổi được sử dụng để di chuyển qua nước. Trong tiếng Anh Anh, "raft" có thể chỉ đến một bến dừng trên sông, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được hiểu như một phương tiện giải trí trên nước. Dù cách viết và phát âm gần như giống nhau, ngữ cảnh và cách sử dụng có thể khác, với tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh vào hoạt động giải trí hơn.
Họ từ
Từ "raft" trong tiếng Anh có nghĩa là một chiếc bè hoặc một cấu trúc nổi được sử dụng để di chuyển qua nước. Trong tiếng Anh Anh, "raft" có thể chỉ đến một bến dừng trên sông, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được hiểu như một phương tiện giải trí trên nước. Dù cách viết và phát âm gần như giống nhau, ngữ cảnh và cách sử dụng có thể khác, với tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh vào hoạt động giải trí hơn.
